xa gần
Định nghĩa
Cụm từ (trạng ngữ):
- Mọi nơi, khắp nơi: "xa gần" chỉ phạm vi không gian rộng lớn, bao gồm cả những nơi xa xôi và gần gũi, thường dùng để nói về sự lan truyền thông tin hoặc sự hiện diện của một điều gì đó.
- Chi tiết, đầy đủ các khía cạnh: "xa gần" còn được dùng để chỉ việc kể lể, trình bày một vấn đề một cách tỉ mỉ, bao quát từ đầu đến cuối, từ xa đến gần.
Tính từ (trong ngữ cảnh quan hệ):
- Xa hoặc gần, không phân biệt khoảng cách: "xa gần" dùng để chỉ mối quan hệ gia đình hoặc xã hội, bao gồm cả người thân ở xa lẫn người thân ở gần.
Ví dụ sử dụng
Trạng ngữ (mọi nơi):
- Tin ấy xa gần đều đồn đại. (Thông tin đó được lan truyền khắp nơi, từ xa đến gần.)
- Chuyện này xa gần ai cũng biết. (Câu chuyện này mọi người ở khắp nơi đều biết.)
Trạng ngữ (chi tiết):
- Anh ấy kể lể xa gần mãi chuyện ngày xưa. (Anh ấy kể lại một cách tỉ mỉ, đầy đủ chi tiết về chuyện ngày xưa.)
- Cô ta nói xa nói gần để ám chỉ chuyện đó. (Cô ta dùng những lời lẽ xa gần, không trực tiếp, để gợi ý về chuyện đó.)
Tính từ (quan hệ):
- Bà con xa gần đều đến dự đám cưới. (Những người họ hàng ở xa lẫn gần đều tới tham dự đám cưới.)
- Anh ấy có họ hàng xa gần khắp cả nước. (Anh ấy có người thân ở khắp mọi nơi trên đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói xa nói gần": nói ám chỉ, không trực tiếp, dùng những lời lẽ vòng vo để gợi ý hoặc nhắc nhở.
- Cô ấy nói xa nói gần về việc tôi phải trả nợ. (Cô ấy dùng lời ám chỉ, không nói thẳng, để nhắc tôi về khoản nợ.)
"kể lể xa gần": kể lại một cách dài dòng, chi tiết, bao gồm cả những chuyện không liên quan trực tiếp.
- Bà cụ kể lể xa gần về cuộc đời mình. (Bà cụ kể lại cuộc đời mình một cách tỉ mỉ, từ chuyện xa xưa đến gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Gần xa (cụm từ): cùng nghĩa với "xa gần", nhưng thường dùng để nhấn mạnh phạm vi bao phủ.
- Gần xa đều biết tiếng ông ấy. (Mọi người ở khắp nơi đều biết danh tiếng của ông ấy.)
Khắp nơi (trạng ngữ): ở mọi địa điểm, không loại trừ chỗ nào.
- Tin tức lan truyền khắp nơi. (Thông tin được phổ biến ở mọi nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Mọi nơi: ở tất cả các địa điểm.
- Khắp chốn: khắp mọi nơi, mọi chỗ.
- Rộng rãi: phạm vi bao phủ lớn, nhiều người biết.
Thành ngữ liên quan
- Xa mặt cách lòng: dù ở xa nhưng tình cảm vẫn thay đổi (trái nghĩa với sự gần gũi).
- Dù xa mặt cách lòng, họ vẫn nhớ về nhau. (Dù không gặp nhau, tình cảm vẫn còn.)